移動率 di động suất Hán Việt: di động suất Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 率 (suất)Hán Việtdi động suấtCấu tạo移 + 動 + 率 · di + động + suất nghĩa thành phần: di + động + suất Nghĩa EngCihui 移動率 ídònglǜ n. rate of movement