移動硬盤

yí dòng yìng pán di động ngạnh bàn

Hán Việt: di động ngạnh bàn · Pinyin: yí dòng yìng pán

Tổng quan

ổ cứng di động | ổ cứng ngoài

Cấu tạo: (di) + (động) + (ngạnh) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ cứng di động | ổ cứng ngoài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不固定在计算机上使用的硬盘,体积较小,便于携带。

Eng

  • CC-CEDICT portable hard drive; external hard drive
  • Cihui portable hard drive; external hard drive