移動鏡頭 di động kính đầu Hán Việt: di động kính đầu Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu)Hán Việtdi động kính đầuCấu tạo移 + 動 + 鏡 + 頭 · di + động + kính + đầu nghĩa thành phần: di + động + kính + đầu