移執事 yí zhí shì · di chấp sự Hán Việt: di chấp sự · Pinyin: yí zhí shì Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 執 (chấp) + 事 (sự)Pinyinyí zhí shìHán Việtdi chấp sựCấu tạo移 + 執 + 事 · di + chấp + sự nghĩa thành phần: di + chấp + sự