移天适人 di thiên quát nhân Hán Việt: di thiên quát nhân Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 天 (thiên) + 适 (quát) + 人 (nhân)Hán Việtdi thiên quát nhânCấu tạo移 + 天 + 适 + 人 · di + thiên + quát + nhân nghĩa thành phần: di + thiên + quát + nhân