移居者

yí jū zhě di cư giả

Hán Việt: di cư giả · Pinyin: yí jū zhě

Tổng quan

di trú, người di trú, chim di trú người di trú, chim di trú (nông nghiệp) ra ngôi; cấy (lúa), đưa ra nơi khác, di thực, (y học) cấy, ghép

Cấu tạo: (di) + (cư) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di trú, người di trú, chim di trú người di trú, chim di trú (nông nghiệp) ra ngôi; cấy (lúa), đưa ra nơi khác, di thực, (y học) cấy, ghép