移廚喫飯漢

yí chú chī fàn hàn di trù khiết phạn hán

Hán Việt: di trù khiết phạn hán · Pinyin: yí chú chī fàn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trù) + (khiết) + (phạn) + (hán)