移執事

yí zhí shì di chấp sự

Hán Việt: di chấp sự · Pinyin: yí zhí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (chấp) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓移用其民服役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓移用其民服役。