移时

yí shídi thì

Hán Việt: di thì · Pinyin: yí shí

Tổng quan

một lúc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.经历一段时间。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一會兒。唐.杜甫〈上牛頭寺〉詩:「何處鶯啼切?移時獨未休。」

Cấu tạo: 移 (di) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn a short period; a moment

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一會兒。唐.杜甫〈上牛頭寺〉詩:「何處鶯啼切?移時獨未休。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.经历一段时间。

Eng

  • Cihui for a while

other

  • Nguồn khác Tạm bợ, tạm thời, không lâu dài

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

片刻 · 顷刻