片刻
phiến khắc
Hán Việt: phiến khắc · Pinyin: piàn kè
Tổng quan
khoảng thời gian ngắn | một lúc
Nghĩa
Việt
- Cihui khoảng thời gian ngắn | một lúc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一會兒,指極短的時間。明.徐渭〈次夕降摶雪徑滿鵝鴨卵余睡而復起燒竹照之八十韻〉:「終宵有許垂鵝伏,片刻應能沒馬啼。」《紅樓夢》第一六回:「正值鳳姐近日多事之時,無片刻閒暇之工。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极短的时间;一会儿:~不离|稍等~。
Eng
- CC-CEDICT short period of time|a moment
- Cihui short period of time; a moment