移时节 yí shí jié·di thì tiết Hán Việt: di thì tiết · Pinyin: yí shí jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.过了一些时间。 Cấu tạo: 移 (di) + 時 (thì) + 節 (tiết)Pinyinyí shí jiéHán Việtdi thì tiếtCấu tạo移 + 時 + 節 · di + thì + tiết nghĩa thành phần: di + thì + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.过了一些时间。 Từ liên quan Gần nghĩa时节 · 時節 · 時節意趣 · 移时 · 移時 · 移時節