移時

yí shí di thì

Hán Việt: di thì · Pinyin: yí shí

Tổng quan

một lúc

Cấu tạo: (di) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lúc
  • Cihui di thời di thời ☆Tạm bợ, tạm thời, không lâu dài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一會兒。唐.杜甫〈上牛頭寺〉詩:「何處鶯啼切?移時獨未休。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经历一段时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经历一段时间。

Eng

  • CC-CEDICT for a while
  • Cihui for a while

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

片刻 · 顷刻