移時節 yí shí jié · di thì tiết Hán Việt: di thì tiết · Pinyin: yí shí jié Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 時 (thì) + 節 (tiết)Pinyinyí shí jiéHán Việtdi thì tiếtCấu tạo移 + 時 + 節 · di + thì + tiết nghĩa thành phần: di + thì + tiết