移景法 yí jǐng fǎ · di cảnh pháp Hán Việt: di cảnh pháp · Pinyin: yí jǐng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 景 (cảnh) + 法 (pháp)Pinyinyí jǐng fǎHán Việtdi cảnh phápCấu tạo移 + 景 + 法 · di + cảnh + pháp nghĩa thành phần: di + cảnh + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代类似幻灯的传影方法。Tân Hoa Tự Điển 1.古代类似幻灯的传影方法。