移來的 di lai đích Hán Việt: di lai đích Tổng quan nhập cư (dân...), dân nhập cư Cấu tạo: 移 (di) + 來 (lai) + 的 (đích)Hán Việtdi lai đíchCấu tạo移 + 來 + 的 · di + lai + đích nghĩa thành phần: di + lai + đích Nghĩa ViệtCihui nhập cư (dân...), dân nhập cư