移植法

di thực pháp

Hán Việt: di thực pháp

Tổng quan

(nông nghiệp) sự ra ngôi; sự cấy (lúa), sự di thực, (y học) sự cấy, sự ghép

Cấu tạo: 移 (di) + 植 (thực) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp cấy

Từ liên quan

Gần nghĩa

移植性 · 移植术 · 移植机 · 移植物 · 移植 · 移植手术 · 移植泥刀 · 移植片