移植法

di thực pháp

Hán Việt: di thực pháp

Tổng quan

(nông nghiệp) sự ra ngôi; sự cấy (lúa), sự di thực, (y học) sự cấy, sự ghép

Cấu tạo: (di) + (thực) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nông nghiệp) sự ra ngôi; sự cấy (lúa), sự di thực, (y học) sự cấy, sự ghép