移植片 di thực phiến Hán Việt: di thực phiến Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 植 (thực) + 片 (phiến)Hán Việtdi thực phiếnCấu tạo移 + 植 + 片 · di + thực + phiến nghĩa thành phần: di + thực + phiến Nghĩa EngCihui 移植片 ízhípiàn n. graft; transplantjaJMdict graft|transplant|implant