移植物
di thực vật
Hán Việt: di thực vật
Tổng quan
(+ in) đóng sâu vào, cắm chặt vào, ghi khắc, in sâu (vào tâm trí...); gây, làm nhiễm (những thói quen), (từ hiếm,nghĩa hiếm) trồng, (y học) cấy dưới da, (y học) mô cấy, ống phóng xạ (chữa ung thư...)
Nghĩa
Việt
- Cihui (+ in) đóng sâu vào, cắm chặt vào, ghi khắc, in sâu (vào tâm trí...); gây, làm nhiễm (những thói quen), (từ hiếm,nghĩa hiếm) trồng, (y học) cấy dưới da, (y học) mô cấy, ống phóng xạ (chữa ung thư...)
Eng
- Cihui 移植物 ízhíwù n. graft; transplant