移植術

di thực thuật

Hán Việt: di thực thuật

Tổng quan

sự ghép cành, sự ghép xương, kỹ thuật ghép

Cấu tạo: (di) + (thực) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ghép cành, sự ghép xương, kỹ thuật ghép