移植詞 di thực từ Hán Việt: di thực từ Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 植 (thực) + 詞 (từ)Hán Việtdi thực từCấu tạo移 + 植 + 詞 · di + thực + từ nghĩa thành phần: di + thực + từ Nghĩa EngCihui 移植詞 ízhící n. nativized word