移民區 yí mín qū · di dân khu Hán Việt: di dân khu · Pinyin: yí mín qū Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 民 (dân) + 區 (khu)Pinyinyí mín qūHán Việtdi dân khuCấu tạo移 + 民 + 區 · di + dân + khu nghĩa thành phần: di + dân + khu Nghĩa EngCihui 移民區 ímínqū p.w. settlement; colony