移民區

yí mín qū di dân khu

Hán Việt: di dân khu · Pinyin: yí mín qū

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (dân) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 移民區 ímínqū p.w. settlement; colony