移民局

yí mín jú di dân cục

Hán Việt: di dân cục · Pinyin: yí mín jú

Tổng quan

văn phòng nhập cư

Cấu tạo: (di) + (dân) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn phòng nhập cư

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辦理人民或外僑出入境手續和簽證的機關。如美國的移民局。

Eng

  • CC-CEDICT immigration office
  • Cihui immigration office

ja

  • JMdict immigration office|immigration bureau