移民法

yí mín fǎ di dân pháp

Hán Việt: di dân pháp · Pinyin: yí mín fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (dân) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 移民法 ímínfǎ n. immigration laws M:²bù

ja

  • JMdict immigration law