移民船 yí mín chuán · di dân thuyền Hán Việt: di dân thuyền · Pinyin: yí mín chuán Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 民 (dân) + 船 (thuyền)Pinyinyí mín chuánHán Việtdi dân thuyềnCấu tạo移 + 民 + 船 · di + dân + thuyền nghĩa thành phần: di + dân + thuyền