移液管

di dịch quản

Hán Việt: di dịch quản

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (dịch) + (quản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 實驗室中,用來精確吸取定量液體的工具。

Eng

  • Cihui 移液管 íyèguǎn n. pipette