移相段 di tương đoạn Hán Việt: di tương đoạn Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 相 (tương) + 段 (đoạn)Hán Việtdi tương đoạnCấu tạo移 + 相 + 段 · di + tương + đoạn nghĩa thành phần: di + tương + đoạn