移祸

yí huòdi họa

Hán Việt: di họa · Pinyin: yí huò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.转移祸患。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

把禍害移轉給他人。《史記.卷四○.楚世家》:「將相,孤之股肱也,今移禍,庸去是身乎!」

Cấu tạo: 移 (di) + 禍 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 移禍 yíhuò v.o. shift trouble/blame to another

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.转移祸患。

Eng

  • Cihui 移禍 yíhuò v.o. shift trouble/blame to another

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

嫁祸