移禍 yí huò · di họa Hán Việt: di họa · Pinyin: yí huò Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 禍 (họa)Pinyinyí huòHán Việtdi họaCấu tạo移 + 禍 · di + họa nghĩa thành phần: di + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转移祸患。Tân Hoa Tự Điển 1.转移祸患。EngCihui 移禍 yíhuò v.o. shift trouble/blame to another Từ liên quan Từ đồng nghĩa嫁祸