移禍

yí huò di họa

Hán Việt: di họa · Pinyin: yí huò

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em điều tai hại đến cho người khác. di hoạ di hoạ ☆Đem điều tai hại đến cho người khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把禍害移轉給他人。《史記.卷四○.楚世家》:「將相,孤之股肱也,今移禍,庸去是身乎!」

Eng

  • Cihui 移禍 yíhuò v.o. shift trouble/blame to another

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

嫁祸