移緩就急 yí huǎn jiù jí · di hoãn tựu cấp Hán Việt: di hoãn tựu cấp · Pinyin: yí huǎn jiù jí Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 緩 (hoãn) + 就 (tựu) + 急 (cấp)Pinyinyí huǎn jiù jíHán Việtdi hoãn tựu cấpCấu tạo移 + 緩 + 就 + 急 · di + hoãn + tựu + cấp nghĩa thành phần: di + hoãn + tựu + cấp