移緩就急

yí huǎn jiù jí di hoãn tựu cấp

Hán Việt: di hoãn tựu cấp · Pinyin: yí huǎn jiù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hoãn) + (tựu) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放开缓办的事,去做急于要办的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放开缓办的事﹐去做急于要办的事。