移置體 di trí thể Hán Việt: di trí thể Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 置 (trí) + 體 (thể)Hán Việtdi trí thểCấu tạo移 + 置 + 體 · di + trí + thể nghĩa thành phần: di + trí + thể