移轉稅 di chuyển thuế Hán Việt: di chuyển thuế Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 轉 (chuyển) + 稅 (thuế)Hán Việtdi chuyển thuếCấu tạo移 + 轉 + 稅 · di + chuyển + thuế nghĩa thành phần: di + chuyển + thuế Nghĩa EngCihui 移轉稅 ízhuǎnshuì n. turnover tax