移轉者

di chuyển giả

Hán Việt: di chuyển giả

Tổng quan

người dọn đồ ((cũng) furniture remover), thuốc tẩy (dầu mỡ...), (kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ m

Cấu tạo: (di) + (chuyển) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dọn đồ ((cũng) furniture remover), thuốc tẩy (dầu mỡ...), (kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ m