移項器 di hạng khí Hán Việt: di hạng khí Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 項 (hạng) + 器 (khí)Hán Việtdi hạng khíCấu tạo移 + 項 + 器 · di + hạng + khí nghĩa thành phần: di + hạng + khí