穢土
uế thổ
Hán Việt: uế thổ · Pinyin: huì tǔ
Tổng quan
rác: rác rưởi/cõi tục/phàm trần/trần tục
Nghĩa
Việt
- Cihui rác: rác rưởi/cõi tục/phàm trần/trần tục
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垃极。
Eng
- Cihui 穢土 uìtǔ n. 1. rubbish; dirt; smudge; mud 2. <Budd.> the human world