穢語污言 huì yǔ wū yán · uế ngữ ô ngôn Hán Việt: uế ngữ ô ngôn · Pinyin: huì yǔ wū yán Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 語 (ngữ) + 污 (ô) + 言 (ngôn)Pinyinhuì yǔ wū yánHán Việtuế ngữ ô ngônCấu tạo穢 + 語 + 污 + 言 · uế + ngữ + ô + ngôn nghĩa thành phần: uế + ngữ + ô + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秽:污浊,肮脏。指粗俗下流、不堪入耳的话。