穢跡咒 huì jì zhòu · uế tích chú Hán Việt: uế tích chú · Pinyin: huì jì zhòu Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 跡 (tích) + 咒 (chú)Pinyinhuì jì zhòuHán Việtuế tích chúCấu tạo穢 + 跡 + 咒 · uế + tích + chú nghĩa thành phần: uế + tích + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时僧人所诵以为能消灾解厄的一种咒语。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时僧人所诵以为能消灾解厄的一种咒语。