稀發剪

hi phát tiễn

Hán Việt: hi phát tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (phát) + (tiễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稀髮剪 īfàjiǎn n. thinning shears M:¹bǎ