稀土族 hi thổ tộc Hán Việt: hi thổ tộc Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 土 (thổ) + 族 (tộc)Hán Việthi thổ tộcCấu tạo稀 + 土 + 族 · hi + thổ + tộc nghĩa thành phần: hi + thổ + tộc