稀拉胡

hi lạp hồ

Hán Việt: hi lạp hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (lạp) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稀拉鬍 īlāhú n. <topo.> 1. a goat's beard 2. a wispy beard