稀有的

hi hữu đích

Hán Việt: hi hữu đích

Tổng quan

khan hiếm, ít có, thiếu, khó tìm, (xem) make

Cấu tạo: (hi) + (hữu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khan hiếm, ít có, thiếu, khó tìm, (xem) make