稀油槍 xī yóu qiāng · hi du thương Hán Việt: hi du thương · Pinyin: xī yóu qiāng Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 油 (du) + 槍 (thương)Pinyinxī yóu qiāngHán Việthi du thươngCấu tạo稀 + 油 + 槍 · hi + du + thương nghĩa thành phần: hi + du + thương