稀疏地

hi sơ địa

Hán Việt: hi sơ địa

Tổng quan

thưa thớt, rải rác, lơ thơ; rải mỏng ra

Cấu tạo: (hi) + (sơ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thưa thớt, rải rác, lơ thơ; rải mỏng ra