稀粘液
hi niêm dịch
Hán Việt: hi niêm dịch
Tổng quan
(từ cổ,nghĩa cổ) nước mũi, nước dâi, đờm; dử mắt, (y học) chứng sổ mũi, (số nhiều) (y học) bệnh thấp khớp
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) nước mũi, nước dâi, đờm; dử mắt, (y học) chứng sổ mũi, (số nhiều) (y học) bệnh thấp khớp