稀糊爛

xī hú làn hi hồ lạn

Hán Việt: hi hồ lạn · Pinyin: xī hú làn

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (hồ) + (lạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极烂; 形容彻底毁灭; 形容十分窘迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极烂。 2.形容彻底毁灭。 3.形容十分窘迫。