稀糊爛 xī hú làn · hi hồ lạn Hán Việt: hi hồ lạn · Pinyin: xī hú làn Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 糊 (hồ) + 爛 (lạn)Pinyinxī hú lànHán Việthi hồ lạnCấu tạo稀 + 糊 + 爛 · hi + hồ + lạn nghĩa thành phần: hi + hồ + lạn