稀薄化

xī bó huà hi bạc hóa

Hán Việt: hi bạc hóa · Pinyin: xī bó huà

Tổng quan

sự làm mỏng đi, sự làm mảnh đi, sự làm gầy đi, sự làm yếu đi, sự làm loãng, (vật lý) sự tắt dần, sự suy giảm (vật lý) sự làm loãng khí, sự rút khí

Cấu tạo: (hi) + (bạc) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm mỏng đi, sự làm mảnh đi, sự làm gầy đi, sự làm yếu đi, sự làm loãng, (vật lý) sự tắt dần, sự suy giảm (vật lý) sự làm loãng khí, sự rút khí