稀裏糊塗

xī lǐ hú tú hi lí hồ đồ

Hán Việt: hi lí hồ đồ · Pinyin: xī lǐ hú tú

Tổng quan

mơ hồ | bất cẩn

Cấu tạo: (hi) + (lí) + (hồ) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mơ hồ | bất cẩn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不明白,迷糊,不认真,随意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不清楚﹐糊里糊涂。 2.随便﹐马马虎虎。

Eng

  • CC-CEDICT muddleheaded|careless
  • Cihui muddleheaded; careless