稂不稂莠不莠

láng bù láng yǒu bù yǒu lang bất lang dửu bất dửu

Hán Việt: lang bất lang dửu bất dửu · Pinyin: láng bù láng yǒu bù yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (bất) + (lang) + (dửu) + (bất) + (dửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)比喻人不成材,難有作為。《儒林外史》第二回:「人生世上,難得的是這碗現成飯,只管稂不稂莠不莠的到幾時?」也作「郎不郎秀不秀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 既不象稂,也不象莠。比喻不成材,没出息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人庸庸碌碌不成材。 2.形容样子狼狈。