稅人場 shuì rén chǎng · thuế nhân tràng Hán Việt: thuế nhân tràng · Pinyin: shuì rén chǎng Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 人 (nhân) + 場 (tràng)Pinyinshuì rén chǎngHán Việtthuế nhân tràngCấu tạo稅 + 人 + 場 · thuế + nhân + tràng nghĩa thành phần: thuế + nhân + tràng